modestly clothed

/ˈmɑdəstli kloʊðd/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "modestly clothed". Phiên âm /ˈmɑdəstli kloʊðd/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "modestly clothed" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “modestly clothed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish